vòng luồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận hình vòng hoặc khung để luồn dây, thắt lưng qua: "vòng luồn" chỉ một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có dạng vòng tròn hoặc hình chữ nhật, dùng để giữ và điều chỉnh độ dài của dây thắt lưng, dây đeo, hoặc dây buộc.
- Phụ kiện trên quần áo, túi xách: "vòng luồn" cũng được dùng để chỉ các khoen hoặc vòng nhỏ gắn trên quần áo, túi xách, hoặc giày dép để luồn dây qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cái vòng luồn trên thắt lưng bị gỉ sét rồi. (Vòng nhỏ để luồn dây thắt lưng qua đã bị oxy hóa.)
- Hãy kéo dây qua vòng luồn để thắt chặt ba lô. (Hãy luồn dây qua vòng nhỏ để siết chặt ba lô.)
- Chiếc túi này có hai vòng luồn ở hai bên để gắn dây đeo. (Chiếc túi này có hai khoen nhỏ ở hai bên để gắn dây đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòng luồn thắt lưng": bộ phận trên thắt lưng có chức năng giữ dây.
- Vòng luồn thắt lưng bằng kim loại thường bền hơn loại bằng nhựa. (Vòng nhỏ trên thắt lưng làm bằng kim loại thường bền hơn loại làm bằng nhựa.)
"vòng luồn dây": vòng dùng để luồn dây nói chung.
- Anh ấy thay vòng luồn dây cho chiếc ba lô cũ. (Anh ấy thay vòng nhỏ dùng để luồn dây cho chiếc ba lô cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Khoen (danh từ): vòng nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để luồn dây, thường thấy trên quần áo hoặc giày.
- Khoen giày bị hỏng nên dây giày không giữ được. (Vòng nhỏ trên giày bị hỏng nên dây giày không giữ chặt được.)
Vòng đệm (danh từ): vòng tròn dẹt dùng để lót hoặc giữ chặt, không có chức năng luồn dây như "vòng luồn".
- Vòng đệm giúp giảm ma sát giữa các bộ phận máy. (Vòng đệm giúp giảm ma sát giữa các bộ phận máy.)
Từ đồng nghĩa
Khuyên: vòng nhỏ, thường dùng để đeo hoặc luồn dây qua.
- Khuyên thắt lưng bằng đồng rất đẹp. (Vòng nhỏ trên thắt lưng bằng đồng rất đẹp.)
Vòng nhẫn: vòng tròn nhỏ, nhưng thường dùng để đeo trang sức, không chuyên dùng để luồn dây.
- Chiếc vòng nhẫn này được đeo trên ngón tay. (Chiếc vòng tròn nhỏ này được đeo trên ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vòng luồn".)